Thú thật mà nói — lão nầy viết bài nầy với một tâm trạng nửa bồi hồi nửa ngại ngùng.
Bồi hồi, vì hễ nhắc đến cải lương là lòng lão lại bâng khuâng nhớ những buổi chiều xưa, khi tiếng đàn cò rỉ rả từ phía nhà hàng xóm vọng sang, còn lão thì ngồi thu lu trong góc hiên đọc sách mà tai cứ lắng nghe. Ngại ngùng, vì những điều lão sắp kể — không phải chuyện hay ho, không phải giai thoại tốt đẹp — mà là những khoảng tối, những sự thật mà bấy lâu nay người ta cứ cất kỹ sau tấm màn nhung.
Lão không muốn hạ thấp cải lương. Trời ơi, bao giờ lão dám hạ thấp Năm Phỉ? Bao giờ lão dám nói câu Dạ Cổ Hoài Lang là không hay? Nhưng yêu một thứ mà không hiểu thứ đó — thì cái tình yêu ấy mỏng manh lắm, như giấy bổi gặp mưa là tan. Thứ đáng yêu thật sự là thứ đã từng bị vò nát, từng bị dập vùi, từng sống qua bao nhiêu tay người — mà vẫn còn đó, vẫn hát được, vẫn làm người ta rơi nước mắt.
"Nếu bạn thực sự muốn yêu một thứ gì đó, bạn cần hiểu đúng nó — không phải qua phiên bản đã được tô son."
I. Nó Không Ra Đời Ở Sài Gòn — Nó Ra Đời Trên Sân Khấu Xiếc
Hỏi bất kỳ ai ở Sài Gòn: cải lương từ đâu mà ra? Câu trả lời gần như đã định sẵn như bài học thuộc lòng: Sài Gòn! Rạp Eden, rạp Nguyễn Văn Hảo, đường Catinat lung linh ánh đèn... Nhưng đó là nơi cải lương được tiêu thụ và thương mại hóa — không phải nơi nó được sinh ra.
Sự thật mà lão biết được qua nhiều năm lục tìm tư liệu: cải lương được tạo ra ở vùng đồng bằng sông Cửu Long tỉnh lẻ, bởi những người mà tên tuổi không ai thèm in vào sách giáo khoa. Kỹ thuật "ca ra bộ" — cái bước tiến trực tiếp dẫn đến cải lương — nảy ra trong đầu ông Tống Hữu Định khi ông ghé Mỹ Tho nghe cô Ba Đắc hát, rồi về Vĩnh Long mày mò.
Vở cải lương đầu tiên được diễn vào Tết năm Tỵ 1917, tại Sa Đéc — không phải trên sân khấu nhà hát trang trọng nào cả, mà là trên sân khấu xiếc của ông André Thận. Tên vở: Lục Vân Tiên. Không ai biết rằng cái buổi diễn lèo tèo trên sân xiếc tỉnh lẻ ấy lại là khai sinh của một loại hình nghệ thuật sẽ sống cả trăm năm.
Sài Gòn chỉ có đài phát thanh, hãng đĩa, và tiền. Sài Gòn đến sau, nhưng có tiền nên đặt tên lại cho mọi thứ theo ý mình.
II. Ông Bầu Nghệ Thuật — Vốn Từ Nhà Xéc Mà Ra
Ai xây dựng ngành cải lương? Câu trả lời chính thống: các nghệ nhân tâm huyết, những người yêu nghệ thuật bỏ tiền túi ra vì đam mê. Câu trả lời thực tế, theo tư liệu mà lão đã đọc qua nhiều năm: thương gia, đại điền chủ, và ông chủ sòng bạc.
Sáu Ngọ — "vua cờ bạc" với "nhà xéc gần như công khai" ở Sài Gòn — đã "bao thầu" hai chị em nghệ sĩ nổi tiếng nhứt thời đó: Năm Phỉ và Bảy Nam. Chữ "bao thầu" ở đây không phải ẩn dụ — nó có nghĩa đen: ông ta sở hữu toàn bộ thời gian, sự nghiệp, và thân xác của họ. Lão còn nhớ hồi chép lại đoạn văn nầy, tay lão cầm bút mà ngần ngại, bởi viết ra thì thấy xót xa quá:
"Khi vui sắm xoàn cả bụm, khi ghen đốt áo quần sạch bách và đánh hoa biết nói bằng roi mây đến rướm máu."
— Hồi ký 50 năm mê hát, Vương Hồng Sển
Hai "nữ thần sân khấu" được dựng tượng đài trong lịch sử nghệ thuật — và cả hai đã từng bị đánh bằng roi mây bởi người đàn ông sở hữu họ. Điều nầy không có trong bất kỳ cuốn sách nào về lịch sử cải lương mà bạn có thể tìm trong thư viện trường.
Tất nhiên, không phải tất cả đều như Sáu Ngọ. Có những gánh do phụ nữ thực sự lãnh đạo: Cô Tư Sự lập gánh Đồng Bào Nam năm 1919 với định hướng "lên tiếng bênh vực phụ nữ". Bà Bầu Thơ, thân mẫu Thanh Nga, tự tay xây đoàn Thanh Minh thành đoàn hạng nhứt. Nhưng những người phụ nữ nầy phải chiến đấu trong một hệ thống mà tiền và cơ thể là hai thứ không thể tách rời.
III. Phùng Há Bị Đánh Thật Trên Sân Khấu — Vì Chuyện Tình
Nếu bạn nghĩ "kịch tính sân khấu" chỉ diễn ra trong vở tuồng, câu chuyện về Bảy Phùng Há mà lão biết sẽ khiến bạn phải nghĩ lại. Buổi diễn tại Nhà Hát Tây Sài Gòn hôm đó, Phùng Há thủ vai Mộc Quế Anh đóng cặp với Năm Châu trong vai tướng trẻ. Vấn đề là: Năm Châu biết hôm đó cô đào duyên dáng này sắp "lọt vào tay Bạch công tử Phước Georges" — tên đại điền chủ giàu có nhứt Nam Kỳ lúc bấy giờ. Cơn ghen bùng lên — và ông kép trút nó xuống trong lúc đang diễn.
"Kép hầm hầm, đập giáo nào ê tay giáo nấy. Cô đào thấm mật, nước mắt dầm dề: 'Công-tử ơi! xin nương tay cho thiếp nhờ!'"
— Hồi ký 50 năm mê hát, Vương Hồng Sển
Khán giả không hay biết họ đang xem bạo lực thật lẫn diễn xuất thật cùng một lúc. Câu nài van trên sân khấu — "xin nương tay cho thiếp nhờ" — vừa là lời thoại vừa là tiếng kêu cứu thực sự. Và cái tiếng kêu cứu ấy, nghe sao bi thảm quá, mà cũng... không phải không hay. Đó là cái nghề nó vậy, nó pha lẫn thật giả cho đến không biết đâu là ranh giới.
Chuyện nầy lão ghi lại mà không hề vui. Thứ bạo lực đó không chỉ bình thường — nó còn được lãng mạn hóa, được kể lại như giai thoại hay. Và chính vì được lãng mạn hóa mà nó sống dai đến vậy.
IV. Âm Thanh "Thuần Việt" — Do Người Pháp Thu Âm
Điều gì khiến cải lương từ một loại hình biểu diễn địa phương trở thành nghệ thuật được cả Nam Kỳ biết đến? Câu trả lời không phải "bởi vì nó hay" — mà là bởi vì hãng đĩa Pathé của Pháp quyết định thu băng nó.
Pathé Phonograph — công ty âm nhạc lớn nhứt thế giới đầu thế kỷ XX, nay là một phần của Sony Music — đặt văn phòng tại Sài Gòn và mời gánh hát thầy Năm Tú vào studio. Trên mỗi đĩa đá 78 vòng được phát hành sau đó, câu mở đầu không bao giờ thay đổi:
"Đây là tài tử gánh hát thầy Năm Tú tại Mỹ Tho ca trên dĩa hát Pathé phono nghe chơi..."
"Ca cho hãng Pathé Phono nghe chơi" — ba chữ nghe đơn giản mà đầy hàm ý. Nghệ sĩ Việt Nam phục vụ công ty Pháp để đổi lấy sự phổ biến. Hệ thống phân phối thuộc địa trở thành kênh truyền bá văn hóa bản địa. Nói thẳng hơn: "âm thanh gốc" định nghĩa cải lương thuộc quyền sở hữu của một công ty Pháp.
Lão nói điều nầy không phải để buồn — mà để hiểu rằng: bản sắc chưa bao giờ là thứ "thuần túy" như người ta tưởng. Khi bạn nghe câu vọng cổ và cảm thấy "thuần Việt", hãy nhớ: chuẩn âm thanh đó được thiết lập bởi kỹ sư thu âm người Pháp, trên thiết bị Pháp, phân phối qua mạng lưới thương mại Pháp.
V. Đêm Đại Hội — Năm Phỉ Mở Màn Bằng Màn Chào Thống Chế
Đây có lẽ là chi tiết khó xử nhứt trong toàn bộ bài nầy. Hãy tưởng tượng một đêm diễn mà toàn bộ tinh hoa cải lương đứng cùng một sân khấu: Năm Phỉ, Bảy Nhiêu, Bảy Nam, Phùng Há, Tám Danh... Đó là đêm Đại Hội tại rạp Nguyễn Văn Hảo. Tài liệu lưu trữ ghi rõ: lớp đầu tiên của buổi diễn là "Vô đầu — chào Thống chế Pétain".
Philippe Pétain là thủ lĩnh chính quyền Vichy — nước Pháp cộng tác với Đức Quốc xã trong Thế chiến II. Thế nhưng toàn bộ giới nghệ sĩ cải lương hàng đầu đã đứng lên "chào" ông ta. Trách họ ư? Không công bằng chút nào. Trong bối cảnh đó, đây không phải lựa chọn — đây là điều kiện để được biểu diễn. Không chào, không được hát. Không được hát, cả gánh mấy chục người không có ăn. Cái bao tử nó không biết đến đạo đức chính trị.
Lão ghi lại chi tiết nầy mà không có một chữ phê phán ai. Nghệ thuật chưa bao giờ tồn tại ngoài quyền lực chính trị — và sự thật đau lòng đó không trừ ai, không trừ thời nào.
VI. "Cải Lương" — Cái Tên Nghĩa Là Gì?
Bạn có bao giờ tự hỏi: tại sao lại gọi là cải lương? Nghĩa đen là "cải cách" + "lương thiện/tốt đẹp". Nhưng cải cách theo hướng nào? Và ai quyết định thế nào là tốt đẹp?
Tên "cải lương" không phải do nghệ sĩ đặt ra. Nó xuất hiện lần đầu năm 1920 trên hai tấm liễng đối do ông Trương Văn Thông — được mô tả là "nghiệp chủ có bề thế" ở Sa Đéc — đặt trước rạp diễn của gánh Tân Thinh:
"Cải cách hát ca theo tiến bộ / Lương truyền tuồng tích sánh văn minh"
— Hai câu đối gánh Tân Thinh · Sa Đéc, 1920
"Tiến bộ" và "văn minh" — hai từ nghe rất đẹp. Nhưng năm 1920 ở Nam Kỳ, "văn minh" có một định nghĩa rất cụ thể: văn minh Pháp, văn minh phương Tây. Cải lương, ngay từ cái tên, là tuyên ngôn "chúng tôi đang hiện đại hóa nghệ thuật theo chuẩn mực của người Pháp". Hát bội mới là "thuần Việt" — và hát bội bị cải lương đẩy ra bên lề.
Điều nầy không có nghĩa là xấu. Sự lai ghép văn hóa thường tạo ra những thứ hay nhứt trên đời. Nhưng khi ta cứ gọi cải lương là "bảo tồn bản sắc dân tộc thuần Việt", ta đang nhầm lẫn — ta đang yêu một thứ chưa bao giờ tồn tại theo cái nghĩa ta tưởng.
VII. Thanh Nga Bị Ám Sát — Và Vụ Án Vẫn Chưa Có Câu Trả Lời
Tháng 11 năm 1978. Đoàn Thanh Minh vừa diễn xong vở "Thái Hậu Dương Vân Nga" tại rạp Cao Đồng Hưng, Gia Định. Thanh Nga, chồng bà và con trai nhỏ lên xe về nhà. Và trên đường đó — hai người lạ mặt đã bắn chết bà và chồng bà, trong lúc tranh giành đứa bé sáu tuổi.
Đó không phải lần đầu. Mười chín tháng trước — tháng 3/1977 — khi đoàn đang diễn vở "Tiếng Trống Mê Linh" tại rạp Lao Động B, một quả lựu đạn đã được ném lên sân khấu. Thanh Nga thoát nạn, nhưng hai nhạc sĩ chết tại chỗ.
Hai vụ tấn công, cách nhau gần hai năm. Và cả hai — không bao giờ có phán quyết minh bạch, không bao giờ có kẻ chủ mưu bị đưa ra xét xử công khai.
Vở Thái Hậu Dương Vân Nga kể về hoàng hậu trao ngai vàng cho tướng Lê Hoàn để cứu giang sơn. Trong bối cảnh năm 1977–1978, ba năm sau thống nhất, vở diễn đó có thể được đọc theo rất nhiều cách. Có những cách đọc mà ai đó không muốn để nó tiếp tục được diễn.
"Thanh Nga bị giết sau khi diễn Thái Hậu Dương Vân Nga. Thủ phạm thực sự không bao giờ được xét xử công khai. Đó là một khoảng trắng trong lịch sử mà chúng ta vẫn đang sống với nó."
✦ Vậy Thì, Yêu Cải Lương Kiểu Nào? ✦
Bảy điều lão kể ở trên — không phải cáo trạng. Chúng là bối cảnh. Mọi loại hình nghệ thuật lớn đều được sinh ra trong những bối cảnh không hoàn hảo: Blues ra đời từ nô lệ và đói nghèo, Rock 'n' Roll bị coi là nhạc của quỷ, Jazz bị cấm cản nhiều thập niên. Sự phức tạp của nguồn gốc không làm giảm đi vẻ đẹp của thành phẩm.
Nhưng khi ta chỉ biết phiên bản "cải lương là di sản thuần Việt từ nhân dân", ta đang yêu một thứ chưa bao giờ tồn tại — một bức tranh đã được chỉnh sửa cho dễ nhìn. Thứ đó không cần được yêu — nó cần được thờ phụng. Mà bạn không thể thực sự yêu thứ mà bạn chỉ thờ phụng.
Cải lương thực sự — cái loại hình ra đời trên sân khấu xiếc ở Sa Đéc, lớn lên nhờ vốn cờ bạc ở Sài Gòn, được đưa đi Paris như vật trưng bày thuộc địa, sống sót qua bao chế độ và bạo lực — cái đó mới thực sự đáng để yêu. Vì nó đã thật. Vì nó không xin ai thương xót. Vì nó hát trong bóng tối cũng như ngoài ánh đèn.
Lão già nầy, mỗi lần nghe lại bản Dạ Cổ Hoài Lang, vẫn còn thấy nghèn nghẹn ở cổ. Không phải vì nó thuần Việt hay không thuần Việt. Mà vì nó thật.
Niên biểu lịch sử Việt Nam – Sài Gòn; Hồi ký 50 năm mê hát – Vương Hồng Sển; Nghệ thuật sân khấu – Nguyễn Đức Hiệp. Mọi trích dẫn xuất phát trực tiếp từ tư liệu gốc.